TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raccordement

danh từ giống đực (m)
/ʁa.kɔʁ.də.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

raccordement nghĩa là sự nối.

Nghĩa của raccordement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nối.
    • Voie de raccordement(đường sắt) đường nối
    • Raccordement entre déclivités de la voiesự nối ở độ nghiêng khác nhau của đường ray
    • Raccordement par torsadesự nối bằng đường trang trí xoắn thừng
    • Raccordement au réseausự nối vào mạng

Dạng từ của raccordement

Đi với mạo từ: un raccordement · le raccordement

Số nhiềuraccordements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raccordement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ act of linking, act of joining

Câu hỏi thường gặp

raccordement nghĩa là gì?

raccordement (danh từ) nghĩa là sự nối.

raccordement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raccordement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kɔʁ.də.mɑ̃/.

raccordement là giống đực hay giống cái?

raccordement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.