raccord
danh từ giống đực (m)
/ʁa.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
raccord nghĩa là chỗ nối, mối nối.
Nghĩa của raccord
Danh từ · giống đực
- Chỗ nối, mối nối; nét nối; đoạn ống nối.
- Raccord de maçonneriechỗ nối phần xây
- Raccord de peinturenét nối bức họa
- Raccord de pompevòi bơm, racco bơm
- Raccord aile -fuselagechỗ ghép cánh vào thân (máy bay)
- Raccord à câbleschỗ nối cáp
- Raccord à culotteống nối ba nhánh, ống nối hình chữ Y
Dạng từ của raccord
Đi với mạo từ: un raccord · le raccord
| Số nhiều | raccords |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raccord
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với raccord
- faire un raccord — (thân mật) điểm tí phấn son
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ join (in wallpaper, wood etc.); touch-up (of paint); link shot, match cut; joint
Câu hỏi thường gặp
raccord nghĩa là gì?
raccord (danh từ) nghĩa là chỗ nối, mối nối.
raccord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raccord (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kɔʁ/.
raccord là giống đực hay giống cái?
raccord là danh từ giống đực (dùng với un, le).