TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raccord

danh từ giống đực (m)
/ʁa.kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

raccord nghĩa là chỗ nối, mối nối.

Nghĩa của raccord

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ nối, mối nối; nét nối; đoạn ống nối.
    • Raccord de maçonneriechỗ nối phần xây
    • Raccord de peinturenét nối bức họa
    • Raccord de pompevòi bơm, racco bơm
    • Raccord aile -fuselagechỗ ghép cánh vào thân (máy bay)
    • Raccord à câbleschỗ nối cáp
    • Raccord à culotteống nối ba nhánh, ống nối hình chữ Y

Dạng từ của raccord

Đi với mạo từ: un raccord · le raccord

Số nhiềuraccords

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raccord

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với raccord

  • faire un raccord — (thân mật) điểm tí phấn son
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ join (in wallpaper, wood etc.); touch-up (of paint); link shot, match cut; joint

Câu hỏi thường gặp

raccord nghĩa là gì?

raccord (danh từ) nghĩa là chỗ nối, mối nối.

raccord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raccord (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.kɔʁ/.

raccord là giống đực hay giống cái?

raccord là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.