enclenchement
enclenchement nghĩa là sự nối, sự khớp, bộ nối, bộ khớp.
Nghĩa của enclenchement
Danh từ · giống đực
- Cơ khí, cơ học Sự nối, sự khớp.
- Cơ khí, cơ học Bộ nối, bộ khớp.
Dạng từ của enclenchement
Đi với mạo từ: un enclenchement · l'enclenchement
| Số nhiều | enclenchements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ engaging; interlock
Câu hỏi thường gặp
enclenchement nghĩa là gì?
enclenchement (danh từ) nghĩa là sự nối, sự khớp, bộ nối, bộ khớp.
enclenchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enclenchement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.klɑ̃ʃ.mɑ̃/.
enclenchement là giống đực hay giống cái?
enclenchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).