TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enclenche

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.klɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

enclenche nghĩa là lỗ khớp.

Nghĩa của enclenche

Danh từ · giống cái

  1. Cơ khí, cơ học Lỗ khớp.

Dạng từ của enclenche

Đi với mạo từ: une enclenche · l'enclenche

Câu hỏi thường gặp

enclenche nghĩa là gì?

enclenche (danh từ) nghĩa là lỗ khớp.

enclenche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enclenche (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.klɑ̃ʃ/.

enclenche là giống đực hay giống cái?

enclenche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.