Run tiếng Pháp là gì?
"run" trong tiếng Pháp là trembler (nội động từ), frissonner (ngoại động từ).
trembler Nội động từ
/tʁɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Run, run rẩy.
- Vous tremblez. Bạn đang run rẩy.
- Tu trembles. Bạn đang run rẩy.
frissonner Ngoại động từ
/fʁi.sɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Run, rùng mình.
- Tu frissonnes. Bạn đang run rẩy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "run" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- tremblantTính từ · Run
- frissonnantTính từ · Run, rùng mình
- flageolerNội động từ · Run (chân)
- trembléTính từ · Run
- flageolantTính từ · Run (chân)
- tressaillantTính từ · Rùng mình, run
- vibrer
- frémirNội động từ · Run, run rẩy
- frémissantTính từ · Run, run rẩy
- trépiderNội động từ · Run
- tremblementDanh từ · Sự run
- frissonDanh từ · Sự run, sự rùng mình (vì rét)
- frémissementDanh từ · Sự run, sự run rẩy
- trépidationDanh từ · Sự run
- frissonnementDanh từ · Sự run, sự rùng mình
Câu hỏi thường gặp
Run tiếng Pháp là gì?
"run" trong tiếng Pháp là trembler (nội động từ), frissonner (ngoại động từ).