TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tressaillant

giọng máy của trình duyệt

tressaillant nghĩa là rùng mình, run.

Nghĩa của tressaillant

Tính từ

  1. Rùng mình, run.
    • Une voix tressaillante de craintemột giọng nói run sợ

Câu hỏi thường gặp

tressaillant nghĩa là gì?

tressaillant (tính từ) nghĩa là rùng mình, run.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.