tressaillement
tressaillement nghĩa là sự rùng mình, sự run rẩy, sự rung rinh, sự rung chuyển.
Nghĩa của tressaillement
Danh từ · giống đực
- Sự rùng mình, sự run rẩy.
- Sự rung rinh, sự rung chuyển.
- Le tressaillement du feuillage des arbressự rung rinh của lá cây
Dạng từ của tressaillement
Đi với mạo từ: un tressaillement · le tressaillement
| Số nhiều | tressaillements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shiver, shudder, wince; quiver, thrill
Câu hỏi thường gặp
tressaillement nghĩa là gì?
tressaillement (danh từ) nghĩa là sự rùng mình, sự run rẩy, sự rung rinh, sự rung chuyển.
tressaillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tressaillement (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.saj.mɑ̃/.
tressaillement là giống đực hay giống cái?
tressaillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).