TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frémissant

/fʁe.mi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

frémissant nghĩa là rung rinh, rung động, run, run rẩy.

Nghĩa của frémissant

Tính từ

  1. Rung rinh, rung động.
  2. Run, run rẩy.

Dạng từ của frémissant

Số nhiềufrémissants
Giống cáifrémissante /fʁe.mi.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềufrémissantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ trembling, shaking, quivering; simmering, bubbling

Câu hỏi thường gặp

frémissant nghĩa là gì?

frémissant (tính từ) nghĩa là rung rinh, rung động, run, run rẩy.

frémissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frémissant (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.mi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.