frissonnant
/fʁi.sɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
frissonnant nghĩa là run, rùng mình, rung rinh.
Nghĩa của frissonnant
Tính từ
- Run, rùng mình.
- Thơ ca Rung rinh.
Dạng từ của frissonnant
| Số nhiều | frissonnants |
| Giống cái | frissonnante /fʁi.sɔ.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | frissonnantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shivering; thrilled; shivery
Câu hỏi thường gặp
frissonnant nghĩa là gì?
frissonnant (tính từ) nghĩa là run, rùng mình, rung rinh.
frissonnant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frissonnant (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.sɔ.nɑ̃/.