TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frisson

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fʁi.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

frisson nghĩa là cơn run rét, sự run, sự rùng mình.

Nghĩa của frisson

Danh từ · giống đực

  1. Y học Cơn run rét.
  2. Sự run, sự rùng mình (vì rét).
  3. Nghĩa bóng Sự run lên (vì sợ, vì tức.).
  4. Thơ ca Sự rung rinh; tiếng rì rào; tiếng xào xạc.

Dạng từ của frisson

Đi với mạo từ: un frisson · le frisson

Số nhiềufrissons

Họ từ của frisson

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a shiver caused by cold or fever; a shiver or thrill of fright that can be strangely pleasurable, as when reading good horror fiction; an experience of intense excitement

Câu hỏi thường gặp

frisson nghĩa là gì?

frisson (danh từ) nghĩa là cơn run rét, sự run, sự rùng mình.

frisson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frisson (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.sɔ̃/.

frisson là giống đực hay giống cái?

frisson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.