TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frisquet

/fʁis.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

frisquet nghĩa là rét buốt, lạnh buốt, gió lạnh buốt.

Nghĩa của frisquet

Tính từ

  1. Thân mật Rét buốt, lạnh buốt.
    • Il fait frisquet ce matinsáng nay trời rét buốt

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Gió lạnh buốt.

Dạng từ của frisquet

Số nhiềufrisquets
Giống cáifrisquette /fʁis.kɛt/
Giống cái số nhiềufrisquettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chilly, cold; reserved, taciturn, cold

Câu hỏi thường gặp

frisquet nghĩa là gì?

frisquet (tính từ, danh từ) nghĩa là rét buốt, lạnh buốt, gió lạnh buốt.

frisquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frisquet (giọng Pháp chuẩn): /fʁis.kɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.