Rèn luyện tiếng Pháp là gì?
"rèn luyện" trong tiếng Pháp là exercer (ngoại động từ).
exercer Ngoại động từ
/ɛɡ.zɛʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rèn luyện, luyện tập.
- Exercer des soldats rèn luyện quân đội
- Exercer le corps rèn luyện thân thể
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rèn luyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- formerNgoại động từ · Đào tạo, rèn luyện, huấn luyện
- chaufferNgoại động từ · Rèn luyện
- dresserNgoại động từ · Luyện, luyện tập, rèn luyện
- cultiverNgoại động từ · Rèn luyện; trau giồi, vun đắp
- pétrirNgoại động từ · Nhào nặn, rèn luyện
- exerciceDanh từ · Sự rèn luyện, sự luyện tập
- cultureDanh từ · Sự rèn luyện, sự trau dồi, sự vun đắp
- éducationDanh từ · Sự rèn luyện
- gymnastiqueDanh từ · Sự rèn luyện
Câu hỏi thường gặp
Rèn luyện tiếng Pháp là gì?
"rèn luyện" trong tiếng Pháp là exercer (ngoại động từ).