TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gymnastique

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒim.nas.tik/ giọng máy của trình duyệt

gymnastique nghĩa là thể dục, sự rèn luyện.

Nghĩa của gymnastique

Danh từ · giống cái

  1. Thể dục.
    • Gymnastique correctivethể dục chỉnh hình
    • Gymnastique médicalethể dục y học
  2. Nghĩa bóng Sự rèn luyện.
    • Gymnastique de la mémoiresự rèn luyện trí nhớ

Tính từ

  1. Xem gymnastique
    • Entraînement gymnastiquesự luyện tập thể dục

Dạng từ của gymnastique

Đi với mạo từ: une gymnastique · la gymnastique

Số nhiềugymnastiques

Cụm từ, thành ngữ với gymnastique

  • pas gymnastique — bước chạy đều
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gymnastic
  • Danh từ gymnastics; PE, physical education

Câu hỏi thường gặp

gymnastique nghĩa là gì?

gymnastique (danh từ, tính từ) nghĩa là thể dục, sự rèn luyện.

gymnastique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gymnastique (giọng Pháp chuẩn): /ʒim.nas.tik/.

gymnastique là giống đực hay giống cái?

gymnastique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.