gymnastique
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒim.nas.tik/ giọng máy của trình duyệt
gymnastique nghĩa là thể dục, sự rèn luyện.
Nghĩa của gymnastique
Danh từ · giống cái
- Thể dục.
- Gymnastique correctivethể dục chỉnh hình
- Gymnastique médicalethể dục y học
- Nghĩa bóng Sự rèn luyện.
- Gymnastique de la mémoiresự rèn luyện trí nhớ
Tính từ
- Xem gymnastique
- Entraînement gymnastiquesự luyện tập thể dục
Dạng từ của gymnastique
Đi với mạo từ: une gymnastique · la gymnastique
| Số nhiều | gymnastiques |
Cụm từ, thành ngữ với gymnastique
- pas gymnastique — bước chạy đều
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gymnastic
- Danh từ gymnastics; PE, physical education
Câu hỏi thường gặp
gymnastique nghĩa là gì?
gymnastique (danh từ, tính từ) nghĩa là thể dục, sự rèn luyện.
gymnastique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gymnastique (giọng Pháp chuẩn): /ʒim.nas.tik/.
gymnastique là giống đực hay giống cái?
gymnastique là danh từ giống cái (dùng với une, la).