gymnique
danh từ giống cái (f)
/ʒim.nik/ giọng máy của trình duyệt
gymnique nghĩa là thể dục học.
Nghĩa của gymnique
Danh từ · giống cái
- Thể dục học.
Dạng từ của gymnique
Đi với mạo từ: une gymnique · la gymnique
| Số nhiều | gymniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gymnic
Câu hỏi thường gặp
gymnique nghĩa là gì?
gymnique (danh từ) nghĩa là thể dục học.
gymnique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gymnique (giọng Pháp chuẩn): /ʒim.nik/.
gymnique là giống đực hay giống cái?
gymnique là danh từ giống cái (dùng với une, la).