Quần áo tiếng Pháp là gì?
"quần áo" trong tiếng Pháp là costume (danh từ), tenue (danh từ), vêtement (danh từ).
costume Danh từ · giống đực
/kɔs.tym/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần áo, y phục, trang phục.
- Il m'a confectionné un costume. Ông ấy đã may cho tôi một bộ quần áo.
tenue Danh từ · giống cái
/tə.ny/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cách ăn mặc, quần áo.
- Tenue débraillée cách ăn mặc lôi thôi lếch thếch
- Tenue de voyage quần áo đi đường
vêtement Danh từ · giống đực
/vɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần áo, y phục.
- Notre organisation distribue de la nourriture et des vêtements aux sans-abris. Tổ chức của chúng tôi phân phát thức ăn và quần áo cho người vô gia cư.
- Des vêtements mouillés s'accrochaient à son corps. Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta.
garde-robe Danh từ · giống cái
/ɡaʁ.d(ə).ʁɔb/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tủ quần áo.
- Avoir une riche garde-robe có nhiều quần áo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quần áo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quần áo tiếng Pháp là gì?
"quần áo" trong tiếng Pháp là costume (danh từ), tenue (danh từ), vêtement (danh từ).