TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

costume

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔs.tym/ giọng máy của trình duyệt

costume nghĩa là quần áo, y phục, bộ quần áo.

Nghĩa của costume

Danh từ · giống đực

  1. Quần áo, y phục, trang phục.
  2. Bộ quần áo (đàn ông).
  3. Nghĩa bóng Vỏ ngoài, cái bề ngoài.
    • Les idées dans leur costume ordinairetư tưởng trong cái vỏ ngoài thường ngày

Dạng từ của costume

Đi với mạo từ: un costume · le costume

Số nhiềucostumes

Họ từ của costume

Cụm từ, thành ngữ với costume

  • en costume d'Adam; dans le costume d'Adam — (thân mật) trần truồng

Câu ví dụ với costume

  • Il m'a confectionné un costume. Ông ấy đã may cho tôi một bộ quần áo.Tatoeba #1314082

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a style of dress characteristic of a particular country, period or people; an outfit or a disguise worn as fancy dress; a set of clothes appropriate for a particular occasion or task; a suit worn by a man

Câu hỏi thường gặp

costume nghĩa là gì?

costume (danh từ) nghĩa là quần áo, y phục, bộ quần áo.

costume phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của costume (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.tym/.

costume là giống đực hay giống cái?

costume là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.