costume
costume nghĩa là quần áo, y phục, bộ quần áo.
Nghĩa của costume
Danh từ · giống đực
- Quần áo, y phục, trang phục.
- Bộ quần áo (đàn ông).
- Nghĩa bóng Vỏ ngoài, cái bề ngoài.
- Les idées dans leur costume ordinairetư tưởng trong cái vỏ ngoài thường ngày
Dạng từ của costume
Đi với mạo từ: un costume · le costume
| Số nhiều | costumes |
Họ từ của costume
Cụm từ, thành ngữ với costume
- en costume d'Adam; dans le costume d'Adam — (thân mật) trần truồng
Câu ví dụ với costume
- Il m'a confectionné un costume. Ông ấy đã may cho tôi một bộ quần áo.Tatoeba #1314082
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a style of dress characteristic of a particular country, period or people; an outfit or a disguise worn as fancy dress; a set of clothes appropriate for a particular occasion or task; a suit worn by a man
Câu hỏi thường gặp
costume nghĩa là gì?
costume (danh từ) nghĩa là quần áo, y phục, bộ quần áo.
costume phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của costume (giọng Pháp chuẩn): /kɔs.tym/.
costume là giống đực hay giống cái?
costume là danh từ giống đực (dùng với un, le).