TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habit

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.bi/ giọng máy của trình duyệt

habit nghĩa là áo lễ, áo đuôi tôm, áo.

Nghĩa của habit

Danh từ · giống đực

  1. Áo lễ, áo đuôi tôm.
  2. Áo.
    • Habit de prêtreáo thầy tu
    • Habit militaireáo lính
  3. Số nhiều Quần áo, y phục.
    • Habits de deuilquần áo tang

Dạng từ của habit

Đi với mạo từ: un habit · le habit

Số nhiềuhabits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habit

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với habit

  • habit vert — áo viện sĩ (Viện Hàn lâm Pháp)
  • l'habit ne fait pas le moine — đừng trông mặt mà bắt hình dong
  • prendre l'habit — đi tu, xuất gia
  • prise d'habit — lễ xuất gia

Câu ví dụ với habit

  • Il nous donna non seulement des habits, mais aussi un peu d'argent. Ông ấy cho chúng tôi không chỉ quần áo, mà còn cả một ít tiền.Tatoeba #334350

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ article of clothing, garment, dress-coat, evening dress, tails, full dress

Câu hỏi thường gặp

habit nghĩa là gì?

habit (danh từ) nghĩa là áo lễ, áo đuôi tôm, áo.

habit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habit (giọng Pháp chuẩn): /a.bi/.

habit là giống đực hay giống cái?

habit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.