habit
habit nghĩa là áo lễ, áo đuôi tôm, áo.
Nghĩa của habit
Danh từ · giống đực
- Áo lễ, áo đuôi tôm.
- Áo.
- Habit de prêtreáo thầy tu
- Habit militaireáo lính
- Số nhiều Quần áo, y phục.
- Habits de deuilquần áo tang
Dạng từ của habit
Đi với mạo từ: un habit · le habit
| Số nhiều | habits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habit
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với habit
- habit vert — áo viện sĩ (Viện Hàn lâm Pháp)
- l'habit ne fait pas le moine — đừng trông mặt mà bắt hình dong
- prendre l'habit — đi tu, xuất gia
- prise d'habit — lễ xuất gia
Câu ví dụ với habit
- Il nous donna non seulement des habits, mais aussi un peu d'argent. Ông ấy cho chúng tôi không chỉ quần áo, mà còn cả một ít tiền.Tatoeba #334350
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ article of clothing, garment, dress-coat, evening dress, tails, full dress
Câu hỏi thường gặp
habit nghĩa là gì?
habit (danh từ) nghĩa là áo lễ, áo đuôi tôm, áo.
habit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habit (giọng Pháp chuẩn): /a.bi/.
habit là giống đực hay giống cái?
habit là danh từ giống đực (dùng với un, le).