TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habitabilité

danh từ giống cái (f)
/a.bi.ta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

habitabilité nghĩa là tính ở được.

Nghĩa của habitabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính ở được.
    • Conditions d'habitabilité d'un immeubleđiều kiện ở được của một ngôi nhà

Dạng từ của habitabilité

Đi với mạo từ: une habitabilité · la habitabilité

Số nhiềuhabitabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ habitability; seating capacity (of a car)

Câu hỏi thường gặp

habitabilité nghĩa là gì?

habitabilité (danh từ) nghĩa là tính ở được.

habitabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habitabilité (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.ta.bi.li.te/.

habitabilité là giống đực hay giống cái?

habitabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.