habillé
habillé nghĩa là ăn mặc, ăn mặc chỉnh tề.
Nghĩa của habillé
Tính từ
- Ăn mặc.
- Habillé de blancăn mặc đồ trắng
- Ăn mặc chỉnh tề.
- Tout le monde est venu très habillémọi người đều đến ăn mặc rất chỉnh tề
- Hợp với buổi lễ.
- Fourrure vraiment habilléetấm áo da lông thực là hợp với buổi lễ
Danh từ · giống đực
- L'habillé de soie (thân mật) con lợn.
Dạng từ của habillé
| Số nhiều | habillés |
| Giống cái | habillée |
| Giống cái số nhiều | habillées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habillé
Trái nghĩa
Câu ví dụ với habillé
- À la fête, tous étaient bien habillés. Tại lễ hội, mọi người đều ăn mặc đẹp.Tatoeba #452032
- La dame habillée en blanc est une actrice célèbre. Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #39714
- Elle est toujours soigneusement habillée. Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1347251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ smart; formal
Câu hỏi thường gặp
habillé nghĩa là gì?
habillé (tính từ, danh từ) nghĩa là ăn mặc, ăn mặc chỉnh tề.
habillé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của habillé (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.je/.