TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habilleur

danh từ giống đực (m)
/a.bi.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

habilleur nghĩa là người bày hàng.

Nghĩa của habilleur

Danh từ · giống đực

  1. Sân khấu Người trang phục cho diễn viên.
  2. Người bày hàng.
  3. Người làm cá (để đưa muối).

Dạng từ của habilleur

Đi với mạo từ: un habilleur · le habilleur

Số nhiềuhabilleurs
Giống cáihabilleuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habilleur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dresser (person who helps actors put on their costume)

Câu hỏi thường gặp

habilleur nghĩa là gì?

habilleur (danh từ) nghĩa là người bày hàng.

habilleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của habilleur (giọng Pháp chuẩn): /a.bi.jœʁ/.

habilleur là giống đực hay giống cái?

habilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.