TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

armoire

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.mwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

armoire nghĩa là tủ.

Nghĩa của armoire

Danh từ · giống cái

  1. Tủ.
    • Armoire à lingetủ quần áo
    • Armoire vitréetủ có lồng kính
    • Armoire frigorifiquetủ ướp lạnh
    • Armoire à pharmacie, armoire de toilettetủ nhỏ gắn cố định vào tường

Dạng từ của armoire

Đi với mạo từ: une armoire · l'armoire

Số nhiềuarmoires

Câu ví dụ với armoire

  • Ouvre l'armoire de gauche, les bouteilles sont là. Anh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.Tatoeba #4056

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wardrobe (British), closet (US), a cabinet, taller than it is wide, for storing things.; a very stocky man

Câu hỏi thường gặp

armoire nghĩa là gì?

armoire (danh từ) nghĩa là tủ.

armoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armoire (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mwaʁ/.

armoire là giống đực hay giống cái?

armoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.