armoire
armoire nghĩa là tủ.
Nghĩa của armoire
Danh từ · giống cái
- Tủ.
- Armoire à lingetủ quần áo
- Armoire vitréetủ có lồng kính
- Armoire frigorifiquetủ ướp lạnh
- Armoire à pharmacie, armoire de toilettetủ nhỏ gắn cố định vào tường
Dạng từ của armoire
Đi với mạo từ: une armoire · l'armoire
| Số nhiều | armoires |
Câu ví dụ với armoire
- Ouvre l'armoire de gauche, les bouteilles sont là. Anh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.Tatoeba #4056
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wardrobe (British), closet (US), a cabinet, taller than it is wide, for storing things.; a very stocky man
Câu hỏi thường gặp
armoire nghĩa là gì?
armoire (danh từ) nghĩa là tủ.
armoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của armoire (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mwaʁ/.
armoire là giống đực hay giống cái?
armoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).