TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

armistice

danh từ giống đực (m)
/aʁ.mis.tis/ giọng máy của trình duyệt

armistice nghĩa là sự đình chiến.

Nghĩa của armistice

Danh từ · giống đực

  1. Sự đình chiến.
    • Conclure un armistice, signer un armisticeký hiệp ước đình chiến
    • Armistice qui suit un cessez-le-feuhiệp ước đình chiến tiếp theo sự ngưng bắn

Dạng từ của armistice

Đi với mạo từ: un armistice · l'armistice

Số nhiềuarmistices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ armistice

Câu hỏi thường gặp

armistice nghĩa là gì?

armistice (danh từ) nghĩa là sự đình chiến.

armistice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armistice (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.mis.tis/.

armistice là giống đực hay giống cái?

armistice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.