TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quá tiếng Pháp là gì?

"quá" trong tiếng Pháp là trop (phó từ), si (phó từ), passé (giới từ).

trop Phó từ

/tʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quá.

  • Dites-lui de ne pas trop s'approcher du chien. Anh hãy bảo cô ấy đừng lại gần con chó nhiều quá.
  • Il est trop vieux pour elle. Anh ta quá già đối với cô ta.

Xem đầy đủ từ "trop": giống, cách chia, thành ngữ →

si Phó từ

/si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, đến thế, quá.

  • Qu'est-ce qui te retient éveillé si tard ? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?

Xem đầy đủ từ "si": giống, cách chia, thành ngữ →

passé Giới từ

/pa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau, quá.

  • Passé dix heures sau mười giờ, quá mười giờ
  • Passé la place, elle retourna quá quảng trường, cô ta quay lại

Xem đầy đủ từ "passé": giống, cách chia, thành ngữ →

dépasser Ngoại động từ

/de.pa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt, vượt quá, quá.

  • Dépasser le but vượt đích
  • Dépasser un camion vượt một xe tải

Xem đầy đủ từ "dépasser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quá tiếng Pháp là gì?

"quá" trong tiếng Pháp là trop (phó từ), si (phó từ), passé (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.