Quá tiếng Pháp là gì?
"quá" trong tiếng Pháp là trop (phó từ), si (phó từ), passé (giới từ).
trop Phó từ
/tʁo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá.
- Dites-lui de ne pas trop s'approcher du chien. Anh hãy bảo cô ấy đừng lại gần con chó nhiều quá.
- Il est trop vieux pour elle. Anh ta quá già đối với cô ta.
si Phó từ
/si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất, đến thế, quá.
- Qu'est-ce qui te retient éveillé si tard ? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?
passé Giới từ
/pa.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau, quá.
- Passé dix heures sau mười giờ, quá mười giờ
- Passé la place, elle retourna quá quảng trường, cô ta quay lại
dépasser Ngoại động từ
/de.pa.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượt, vượt quá, quá.
- Dépasser le but vượt đích
- Dépasser un camion vượt một xe tải
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quá tiếng Pháp là gì?
"quá" trong tiếng Pháp là trop (phó từ), si (phó từ), passé (giới từ).