TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phiếu tiếng Pháp là gì?

"phiếu" trong tiếng Pháp là bon (danh từ), billet (danh từ), ticket (danh từ).

bon Danh từ

/bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biên lai, vé, phiếu

Xem đầy đủ từ "bon": giống, cách chia, thành ngữ →

billet Danh từ · giống đực

/bi.jɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vé, phiếu.

  • Billet de cinéma vé xi nê
  • Billet de loterie vé xổ số

Xem đầy đủ từ "billet": giống, cách chia, thành ngữ →

ticket Danh từ · giống đực

/ti.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vé, phiếu.

  • Ticket d'autobus vé xe buýt
  • Ticket de rationnement phiếu phân phối (thực phẩm...)

Xem đầy đủ từ "ticket": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phiếu tiếng Pháp là gì?

"phiếu" trong tiếng Pháp là bon (danh từ), billet (danh từ), ticket (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.