Phiếu tiếng Pháp là gì?
"phiếu" trong tiếng Pháp là bon (danh từ), billet (danh từ), ticket (danh từ).
bon Danh từ
/bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biên lai, vé, phiếu
billet Danh từ · giống đực
/bi.jɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vé, phiếu.
- Billet de cinéma vé xi nê
- Billet de loterie vé xổ số
ticket Danh từ · giống đực
/ti.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vé, phiếu.
- Ticket d'autobus vé xe buýt
- Ticket de rationnement phiếu phân phối (thực phẩm...)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phiếu tiếng Pháp là gì?
"phiếu" trong tiếng Pháp là bon (danh từ), billet (danh từ), ticket (danh từ).