TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ticket

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ti.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

ticket nghĩa là vé, phiếu.

Nghĩa của ticket

Danh từ · giống đực

  1. Vé, phiếu.
    • Ticket d'autobusvé xe buýt
    • Ticket de rationnementphiếu phân phối (thực phẩm...)
  2. Thông tục Tờ một nghìn frăng cũ.

Dạng từ của ticket

Đi với mạo từ: un ticket · le ticket

Số nhiềutickets

Câu ví dụ với ticket

  • Vous devez faire la queue pour acheter le ticket. Bạn phải xếp hàng để mua vé.Tatoeba #3045286
  • Des centaines de personnes attendaient devant le point de vente de tickets. Hàng trăm người chờ trước phòng bán vé.Tatoeba #9629
  • Je voudrais voir votre ticket, s'il vous plait. Làm ơn cho xem vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330888
  • N'oubliez pas le ticket. Xin đừng quên vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382037
  • N'oublie pas le ticket. Xin đừng quên vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382038
  • Je leur ai dit de m'envoyer un autre ticket. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3129

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ticket (admission, pass); receipt; ticket (traffic citation)

Câu hỏi thường gặp

ticket nghĩa là gì?

ticket (danh từ) nghĩa là vé, phiếu.

ticket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ticket (giọng Pháp chuẩn): /ti.kɛ/.

ticket là giống đực hay giống cái?

ticket là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.