TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tic

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tik/ giọng máy của trình duyệt

tic nghĩa là chứng máy cơ.

Nghĩa của tic

Danh từ · giống đực

  1. Chứng máy cơ.
    • Tic douloureux de la facechứng máy cơ mặt đau
  2. Nghĩa bóng Tật, thói.
    • Tic de secouer les cuissestật rung đùi
  3. Thú y học Chứng nuốt hơi (của ngựa).

Dạng từ của tic

Đi với mạo từ: un tic · le tic

Số nhiềutics
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tic

Câu hỏi thường gặp

tic nghĩa là gì?

tic (danh từ) nghĩa là chứng máy cơ.

tic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tic (giọng Pháp chuẩn): /tik/.

tic là giống đực hay giống cái?

tic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.