tic
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tik/ giọng máy của trình duyệt
tic nghĩa là chứng máy cơ, tật, thói.
Nghĩa của tic
Danh từ · giống đực
- Chứng máy cơ.
- Tic douloureux de la facechứng máy cơ mặt đau
- Nghĩa bóng Tật, thói.
- Tic de secouer les cuissestật rung đùi
- Thú y học Chứng nuốt hơi (của ngựa).
Dạng từ của tic
Đi với mạo từ: un tic · le tic
| Số nhiều | tics |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tic
Câu hỏi thường gặp
tic nghĩa là gì?
tic (danh từ) nghĩa là chứng máy cơ, tật, thói.
tic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tic (giọng Pháp chuẩn): /tik/.
tic là giống đực hay giống cái?
tic là danh từ giống đực (dùng với un, le).