TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phục hồi tiếng Pháp là gì?

"phục hồi" trong tiếng Pháp là rétablir (ngoại động từ), réintégrer (ngoại động từ), récupérer (ngoại động từ).

rétablir Ngoại động từ

/ʁe.ta.bliʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lập lại, khôi phục, phục hồi.

  • Rétablir l'ordre lập lại trật tự
  • Rétablir l'économie khôi phục kinh tế

Xem đầy đủ từ "rétablir": giống, cách chia, thành ngữ →

réintégrer Ngoại động từ

/ʁe.ɛ̃.te.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phục hồi, phục chức.

  • Réintégrer quelqu'un dans droits phục hồi quyền lợi cho ai
  • réintégrer un fonctionnaire phục chức cho một viên chức

Xem đầy đủ từ "réintégrer": giống, cách chia, thành ngữ →

récupérer Ngoại động từ

/ʁe.ky.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thu hồi.

  • Récupérer de la ferraille thu hồi sắt cũ

Xem đầy đủ từ "récupérer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phục hồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phục hồi tiếng Pháp là gì?

"phục hồi" trong tiếng Pháp là rétablir (ngoại động từ), réintégrer (ngoại động từ), récupérer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.