TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phương tiện tiếng Pháp là gì?

"phương tiện" trong tiếng Pháp là moyen (danh từ).

moyen Danh từ · giống đực

/mwa.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương tiện, cách.

  • Ce ne sont pas les moyens qui importent, mais la fin. Mục đích biện minh cho phương tiện.
  • La fin justifie les moyens. Mục đích biện minh cho phương tiện.

Xem đầy đủ từ "moyen": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phương tiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phương tiện tiếng Pháp là gì?

"phương tiện" trong tiếng Pháp là moyen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.