Nuôi tiếng Pháp là gì?
"nuôi" trong tiếng Pháp là nourrir (ngoại động từ), alimenter (ngoại động từ), adoptif (tính từ).
nourrir Ngoại động từ
/nu.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuôi, nuôi dưỡng.
- Nourrir ses enfants nuôi con
- Le sang nourrit le corps máu nuôi dưỡng cơ thể
alimenter Ngoại động từ
/a.li.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuôi dưỡng, nuôi.
- Alimenter un malade nuôi người bệnh
- Il faut l'alimenter avec des légumes cần phải cho ông ấy ăn rau quả
adoptif Tính từ
/a.dɔp.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuôi.
- Père adoptif cha nuôi, nghĩa phụ
- Enfant adoptif con nuôi, nghĩa tử
élever Ngoại động từ
/el.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuôi nấng; dạy dỗ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nuôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nuôi tiếng Pháp là gì?
"nuôi" trong tiếng Pháp là nourrir (ngoại động từ), alimenter (ngoại động từ), adoptif (tính từ).