TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nuôi tiếng Pháp là gì?

"nuôi" trong tiếng Pháp là nourrir (ngoại động từ), alimenter (ngoại động từ), adoptif (tính từ).

nourrir Ngoại động từ

/nu.ʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuôi, nuôi dưỡng.

  • Nourrir ses enfants nuôi con
  • Le sang nourrit le corps máu nuôi dưỡng cơ thể

Xem đầy đủ từ "nourrir": giống, cách chia, thành ngữ →

alimenter Ngoại động từ

/a.li.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuôi dưỡng, nuôi.

  • Alimenter un malade nuôi người bệnh
  • Il faut l'alimenter avec des légumes cần phải cho ông ấy ăn rau quả

Xem đầy đủ từ "alimenter": giống, cách chia, thành ngữ →

adoptif Tính từ

/a.dɔp.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuôi.

  • Père adoptif cha nuôi, nghĩa phụ
  • Enfant adoptif con nuôi, nghĩa tử

Xem đầy đủ từ "adoptif": giống, cách chia, thành ngữ →

élever Ngoại động từ

/el.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuôi nấng; dạy dỗ.

Xem đầy đủ từ "élever": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nuôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nuôi tiếng Pháp là gì?

"nuôi" trong tiếng Pháp là nourrir (ngoại động từ), alimenter (ngoại động từ), adoptif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.