Nhục nhã tiếng Pháp là gì?
"nhục nhã" trong tiếng Pháp là ignominieux (tính từ), humiliant (tính từ), honteux (tính từ).
ignominieux Tính từ
/i.ɲɔ.mi.njø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ô nhục, nhục nhã.
- Une mort ignominieuse cái chết nhục nhã
humiliant Tính từ
/y.mi.ljɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhục nhã, làm mất thể diện.
- Traité humiliant hiệp ước nhục nhã
- Refus humiliant sự từ chối làm mất thể diện
honteux Tính từ
/ɔ̃.tø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu xa, nhục nhã.
- Fuite honteuse sự bỏ trốn nhục nhã
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhục nhã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- honteusementPhó từ · Nhục nhã
- ignominieusementPhó từ · Ô nhục, nhục nhã
- sanglantTính từ · Đau khổ; cay đắng, nhục nhã
- scandaleux
- déshonorant
- honteDanh từ · Điều sỉ nhục, điều nhục nhã, mối nhơ nhuốc
- humiliationDanh từ · Sự nhục nhã
- gifleDanh từ · Cái tát vào mặt, cái nhục nhã
- indignitéDanh từ · Điều xấu xa, điều nhục nhã
- mortificationDanh từ · Sự nhục nhã; điều nhục
- prosternementDanh từ · Sự nhục nhã
Câu hỏi thường gặp
Nhục nhã tiếng Pháp là gì?
"nhục nhã" trong tiếng Pháp là ignominieux (tính từ), humiliant (tính từ), honteux (tính từ).