TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhục nhã tiếng Pháp là gì?

"nhục nhã" trong tiếng Pháp là ignominieux (tính từ), humiliant (tính từ), honteux (tính từ).

ignominieux Tính từ

/i.ɲɔ.mi.njø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô nhục, nhục nhã.

  • Une mort ignominieuse cái chết nhục nhã

Xem đầy đủ từ "ignominieux": giống, cách chia, thành ngữ →

humiliant Tính từ

/y.mi.ljɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhục nhã, làm mất thể diện.

  • Traité humiliant hiệp ước nhục nhã
  • Refus humiliant sự từ chối làm mất thể diện

Xem đầy đủ từ "humiliant": giống, cách chia, thành ngữ →

honteux Tính từ

/ɔ̃.tø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xấu xa, nhục nhã.

  • Fuite honteuse sự bỏ trốn nhục nhã

Xem đầy đủ từ "honteux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhục nhã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhục nhã tiếng Pháp là gì?

"nhục nhã" trong tiếng Pháp là ignominieux (tính từ), humiliant (tính từ), honteux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.