Nhổ tiếng Pháp là gì?
"nhổ" trong tiếng Pháp là cracher (ngoại động từ), arracher (ngoại động từ), extraire (ngoại động từ).
cracher Ngoại động từ
/kʁa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhổ, khạc.
- Cracher du sang khạc ra máu
arracher Ngoại động từ
/a.ʁa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhổ, dỡ.
- Arracher les mauvaises herbes nhổ cỏ dại
- Arracher des pommes de terre dỡ khoai tây
extraire Ngoại động từ
/ɛk.stʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rút ra, lấy ra, gắp ra, nhổ.
- Extraire un projectile gắp viên đạn ra
- Extraire une dent nhổ răng
déraciner Ngoại động từ
/de.ʁa.si.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm bật rễ, nhổ cả rễ (cây).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- leverNgoại động từ · Bỏ đi, bóc, nhổ, giải
- plumer
- expectorer
- déplanterNgoại động từ · Nhổ (lên)
- extractionDanh từ · Sự rút ra, sự lấy ra, sự gắp ra, sự nhổ
- arracheurDanh từ · Người nhổ, người dỡ
- extracteurDanh từ · Người rút ra, người lấy ra, người nhổ
- arrachageDanh từ · Sự nhổ, sự dỡ
- arrachementDanh từ · Sự nhổ, sự giật đứt
- crachementDanh từ · Sự nhổ, sự khạc
Câu hỏi thường gặp
Nhổ tiếng Pháp là gì?
"nhổ" trong tiếng Pháp là cracher (ngoại động từ), arracher (ngoại động từ), extraire (ngoại động từ).