TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhổ tiếng Pháp là gì?

"nhổ" trong tiếng Pháp là cracher (ngoại động từ), arracher (ngoại động từ), extraire (ngoại động từ).

cracher Ngoại động từ

/kʁa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhổ, khạc.

  • Cracher du sang khạc ra máu

Xem đầy đủ từ "cracher": giống, cách chia, thành ngữ →

arracher Ngoại động từ

/a.ʁa.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhổ, dỡ.

  • Arracher les mauvaises herbes nhổ cỏ dại
  • Arracher des pommes de terre dỡ khoai tây

Xem đầy đủ từ "arracher": giống, cách chia, thành ngữ →

extraire Ngoại động từ

/ɛk.stʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rút ra, lấy ra, gắp ra, nhổ.

  • Extraire un projectile gắp viên đạn ra
  • Extraire une dent nhổ răng

Xem đầy đủ từ "extraire": giống, cách chia, thành ngữ →

déraciner Ngoại động từ

/de.ʁa.si.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm bật rễ, nhổ cả rễ (cây).

Xem đầy đủ từ "déraciner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhổ tiếng Pháp là gì?

"nhổ" trong tiếng Pháp là cracher (ngoại động từ), arracher (ngoại động từ), extraire (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.