arracheur
danh từ giống đực (m)
/a.ʁa.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt
arracheur nghĩa là người nhổ, người dỡ.
Nghĩa của arracheur
Danh từ · giống đực
- Người nhổ, người dỡ.
- Arracheur de pommes de terrengười dỡ khoai tây
- Arracheur de dents(từ cũ, nghĩa cũ) thợ nhổ răng
Dạng từ của arracheur
Đi với mạo từ: un arracheur · l'arracheur
| Số nhiều | arracheurs |
| Giống cái | arracheuse |
Cụm từ, thành ngữ với arracheur
- mentir comme un arracheur de dents — nói dối như cuội
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an agricultural labourer who harvests potatoes, beets etc.; bag snatcher
Câu hỏi thường gặp
arracheur nghĩa là gì?
arracheur (danh từ) nghĩa là người nhổ, người dỡ.
arracheur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arracheur (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁa.ʃœʁ/.
arracheur là giống đực hay giống cái?
arracheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).