TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arracheur

danh từ giống đực (m)
/a.ʁa.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

arracheur nghĩa là người nhổ, người dỡ.

Nghĩa của arracheur

Danh từ · giống đực

  1. Người nhổ, người dỡ.
    • Arracheur de pommes de terrengười dỡ khoai tây
    • Arracheur de dents(từ cũ, nghĩa cũ) thợ nhổ răng

Dạng từ của arracheur

Đi với mạo từ: un arracheur · l'arracheur

Số nhiềuarracheurs
Giống cáiarracheuse

Cụm từ, thành ngữ với arracheur

  • mentir comme un arracheur de dents — nói dối như cuội
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an agricultural labourer who harvests potatoes, beets etc.; bag snatcher

Câu hỏi thường gặp

arracheur nghĩa là gì?

arracheur (danh từ) nghĩa là người nhổ, người dỡ.

arracheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arracheur (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁa.ʃœʁ/.

arracheur là giống đực hay giống cái?

arracheur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.