TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhọn tiếng Pháp là gì?

"nhọn" trong tiếng Pháp là aigu (tính từ), pointu (tính từ), acéré (tính từ).

aigu Tính từ

/ɛ.ɡy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhọn.

  • Pointe aiguë mũi nhọn
  • Angle aigu (toán học) góc nhọn

Xem đầy đủ từ "aigu": giống, cách chia, thành ngữ →

pointu Tính từ

/pwɛ̃.ty/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhọn.

  • Poignard pointu dao găm nhọn

Xem đầy đủ từ "pointu": giống, cách chia, thành ngữ →

acéré Tính từ

/a.se.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắc; nhọn.

  • Lame acérée Lưỡi sắc
  • Pointe acérée Mũi nhọn

Xem đầy đủ từ "acéré": giống, cách chia, thành ngữ →

piquant Tính từ

/pi.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhọn.

  • épine piquante gai nhọn

Xem đầy đủ từ "piquant": giống, cách chia, thành ngữ →

aiguisé Tính từ

/ɛ.ɡɥi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mài, vót cho nhọn.

Xem đầy đủ từ "aiguisé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhọn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhọn tiếng Pháp là gì?

"nhọn" trong tiếng Pháp là aigu (tính từ), pointu (tính từ), acéré (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.