TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhẹ tiếng Pháp là gì?

"nhẹ" trong tiếng Pháp là léger (tính từ), légèrement (phó từ), doux (tính từ).

léger Tính từ

/le.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ.

  • Cet ordinateur portable est léger. Cái laptop này nhẹ phết nhỉ.
  • Corps léger vật nhẹ

Xem đầy đủ từ "léger": giống, cách chia, thành ngữ →

légèrement Phó từ

/le.ʒɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ.

  • Armé légèrement vũ trang nhẹ

Xem đầy đủ từ "légèrement": giống, cách chia, thành ngữ →

doux Tính từ

/du/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẹ, vừa phải, thoai thoải (đường dốc).

  • Châtiment trop doux hình phạt quá nhẹ
  • Prix doux giá vừa phải

Xem đầy đủ từ "doux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhẹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhẹ tiếng Pháp là gì?

"nhẹ" trong tiếng Pháp là léger (tính từ), légèrement (phó từ), doux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.