Nhẹ tiếng Pháp là gì?
"nhẹ" trong tiếng Pháp là léger (tính từ), légèrement (phó từ), doux (tính từ).
léger Tính từ
/le.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẹ.
- Cet ordinateur portable est léger. Cái laptop này nhẹ phết nhỉ.
- Corps léger vật nhẹ
légèrement Phó từ
/le.ʒɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẹ.
- Armé légèrement vũ trang nhẹ
doux Tính từ
/du/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhẹ, vừa phải, thoai thoải (đường dốc).
- Châtiment trop doux hình phạt quá nhẹ
- Prix doux giá vừa phải
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhẹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhẹ tiếng Pháp là gì?
"nhẹ" trong tiếng Pháp là léger (tính từ), légèrement (phó từ), doux (tính từ).