Nhào tiếng Pháp là gì?
"nhào" trong tiếng Pháp là pétrir (ngoại động từ).
pétrir Ngoại động từ
/pe.tʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhào.
- Pétrissez la pâte. Nhào bột nhào đi.
- Pétrir de la farine nhào bột
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- brasserNgoại động từ · Nhào, trộn
- détremperNgoại động từ · Hòa nước, nhào
- pétriTính từ · Nhào
- malaxerNgoại động từ · Nhào, nhào trộn
- gâcherNgoại động từ · Trộn, nhào (vừa, thạch cao...)
- fraiserNgoại động từ · Nhào, lăn (bột)
- triturerNgoại động từ · Nhào
- corroyerNgoại động từ · Nhào, trộn
- brassageDanh từ · Sự nhào, sự trộn
- pétrissageDanh từ · Sự nhào
- malaxageDanh từ · Sự nhào, sự nhào trộn
- triturationDanh từ · Sự nhào (thuốc)
Câu hỏi thường gặp
Nhào tiếng Pháp là gì?
"nhào" trong tiếng Pháp là pétrir (ngoại động từ).