pétrissage
danh từ giống đực (m)
/pet.ʁi.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
pétrissage nghĩa là sự nhào, sự nắn bóp.
Nghĩa của pétrissage
Danh từ · giống đực
- Sự nhào.
- Sự nắn bóp.
Dạng từ của pétrissage
Đi với mạo từ: un pétrissage · le pétrissage
| Số nhiều | pétrissages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kneading
Câu hỏi thường gặp
pétrissage nghĩa là gì?
pétrissage (danh từ) nghĩa là sự nhào, sự nắn bóp.
pétrissage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pétrissage (giọng Pháp chuẩn): /pet.ʁi.saʒ/.
pétrissage là giống đực hay giống cái?
pétrissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).