TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétrissage

danh từ giống đực (m)
/pet.ʁi.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

pétrissage nghĩa là sự nhào, sự nắn bóp.

Nghĩa của pétrissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhào.
  2. Sự nắn bóp.

Dạng từ của pétrissage

Đi với mạo từ: un pétrissage · le pétrissage

Số nhiềupétrissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kneading

Câu hỏi thường gặp

pétrissage nghĩa là gì?

pétrissage (danh từ) nghĩa là sự nhào, sự nắn bóp.

pétrissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétrissage (giọng Pháp chuẩn): /pet.ʁi.saʒ/.

pétrissage là giống đực hay giống cái?

pétrissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.