TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétrisseur

danh từ giống đực (m)
/pet.ʁi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pétrisseur nghĩa là thợ nhào bột, dụng cụ nắn bóp.

Nghĩa của pétrisseur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ nhào bột.
  2. Dụng cụ nắn bóp.

Dạng từ của pétrisseur

Đi với mạo từ: un pétrisseur · le pétrisseur

Câu hỏi thường gặp

pétrisseur nghĩa là gì?

pétrisseur (danh từ) nghĩa là thợ nhào bột, dụng cụ nắn bóp.

pétrisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pétrisseur (giọng Pháp chuẩn): /pet.ʁi.sœʁ/.

pétrisseur là giống đực hay giống cái?

pétrisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.