TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pétrissable

giọng máy của trình duyệt

pétrissable nghĩa là có thể nhào, có thể nhào nặn, có thể rèn luyện.

Nghĩa của pétrissable

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có thể nhào.
    • Pâte pétrissablebột nhão có thể nhào
  2. Nghĩa bóng Có thể nhào nặn, có thể rèn luyện.
    • Esprit pétrissableđầu óc có thể rèn luyện

Dạng từ của pétrissable

Số nhiềupétrissables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ kneadable

Câu hỏi thường gặp

pétrissable nghĩa là gì?

pétrissable (tính từ) nghĩa là có thể nhào, có thể nhào nặn, có thể rèn luyện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.