Ngu ngốc tiếng Pháp là gì?
"ngu ngốc" trong tiếng Pháp là idiot (tính từ), con (tính từ), stupide (tính từ).
idiot Tính từ
/i.djo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngu, ngốc, ngu ngốc.
- Un rire idiot cái cười ngu ngốc
- Ce serait idiot de refuser từ chối thì thật là ngốc
con Tính từ
/kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngu ngốc, ngu xuẩn.
stupide Tính từ
/sty.pid/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngớ ngẩn, ngốc, ngốc nghếch.
- Tout ce qui est trop stupide pour être dit est chanté. Bất cứ điều gì mà quá ngu ngốc để nói đều là hát
- Je sais que Tom n'est pas stupide. Tôi biết Tom không phải là một người ngu ngốc.
bête Tính từ
/bɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngu, đần, ngốc, dại.
- Je ne suis pas plus bête que toi. Tôi không ngu ngốc vì em nữa đâu.
- Être bête comme un âne ngu như bò
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngu ngốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngu ngốc tiếng Pháp là gì?
"ngu ngốc" trong tiếng Pháp là idiot (tính từ), con (tính từ), stupide (tính từ).