TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngu ngốc tiếng Pháp là gì?

"ngu ngốc" trong tiếng Pháp là idiot (tính từ), con (tính từ), stupide (tính từ).

idiot Tính từ

/i.djo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu, ngốc, ngu ngốc.

  • Un rire idiot cái cười ngu ngốc
  • Ce serait idiot de refuser từ chối thì thật là ngốc

Xem đầy đủ từ "idiot": giống, cách chia, thành ngữ →

con Tính từ

/kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu ngốc, ngu xuẩn.

Xem đầy đủ từ "con": giống, cách chia, thành ngữ →

stupide Tính từ

/sty.pid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngớ ngẩn, ngốc, ngốc nghếch.

  • Tout ce qui est trop stupide pour être dit est chanté. Bất cứ điều gì mà quá ngu ngốc để nói đều là hát
  • Je sais que Tom n'est pas stupide. Tôi biết Tom không phải là một người ngu ngốc.

Xem đầy đủ từ "stupide": giống, cách chia, thành ngữ →

bête Tính từ

/bɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu, đần, ngốc, dại.

  • Je ne suis pas plus bête que toi. Tôi không ngu ngốc vì em nữa đâu.
  • Être bête comme un âne ngu như bò

Xem đầy đủ từ "bête": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngu ngốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngu ngốc tiếng Pháp là gì?

"ngu ngốc" trong tiếng Pháp là idiot (tính từ), con (tính từ), stupide (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.