TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idiotie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.djɔ.si/ giọng máy của trình duyệt

idiotie nghĩa là sự ngu ngốc, chứng ngu.

Nghĩa của idiotie

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngu ngốc.
  2. Y học Chứng ngu.
  3. Hành động ngu ngốc; lời nói ngu ngốc.

Dạng từ của idiotie

Đi với mạo từ: une idiotie · l'idiotie

Số nhiềuidioties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idiotie

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idiocy (state of being an idiot); nonsense

Câu hỏi thường gặp

idiotie nghĩa là gì?

idiotie (danh từ) nghĩa là sự ngu ngốc, chứng ngu.

idiotie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idiotie (giọng Pháp chuẩn): /i.djɔ.si/.

idiotie là giống đực hay giống cái?

idiotie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.