idiotie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.djɔ.si/ giọng máy của trình duyệt
idiotie nghĩa là sự ngu ngốc, chứng ngu.
Nghĩa của idiotie
Danh từ · giống cái
- Sự ngu ngốc.
- Y học Chứng ngu.
- Hành động ngu ngốc; lời nói ngu ngốc.
Dạng từ của idiotie
Đi với mạo từ: une idiotie · l'idiotie
| Số nhiều | idioties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idiotie
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idiocy (state of being an idiot); nonsense
Câu hỏi thường gặp
idiotie nghĩa là gì?
idiotie (danh từ) nghĩa là sự ngu ngốc, chứng ngu.
idiotie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của idiotie (giọng Pháp chuẩn): /i.djɔ.si/.
idiotie là giống đực hay giống cái?
idiotie là danh từ giống cái (dùng với une, la).