TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

idiotisme

danh từ giống đực (m)
/i.djɔ.tism/ giọng máy của trình duyệt

idiotisme nghĩa là đặc ngữ.

Nghĩa của idiotisme

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Đặc ngữ.

Dạng từ của idiotisme

Đi với mạo từ: un idiotisme · l'idiotisme

Số nhiềuidiotismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idiotisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idiom

Câu hỏi thường gặp

idiotisme nghĩa là gì?

idiotisme (danh từ) nghĩa là đặc ngữ.

idiotisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idiotisme (giọng Pháp chuẩn): /i.djɔ.tism/.

idiotisme là giống đực hay giống cái?

idiotisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.