idiotisme
danh từ giống đực (m)
/i.djɔ.tism/ giọng máy của trình duyệt
idiotisme nghĩa là đặc ngữ.
Nghĩa của idiotisme
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Đặc ngữ.
Dạng từ của idiotisme
Đi với mạo từ: un idiotisme · l'idiotisme
| Số nhiều | idiotismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idiotisme
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idiom
Câu hỏi thường gặp
idiotisme nghĩa là gì?
idiotisme (danh từ) nghĩa là đặc ngữ.
idiotisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của idiotisme (giọng Pháp chuẩn): /i.djɔ.tism/.
idiotisme là giống đực hay giống cái?
idiotisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).