Ngay tiếng Pháp là gì?
"ngay" trong tiếng Pháp là immédiatement (phó từ), aussitôt (phó từ), sitôt (phó từ).
immédiatement Phó từ
/i.me.djat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay, lập tức, tức thì, tức khắc.
- Je lui téléphonai immédiatement. Tôi đã ngay lập tức gọi cho cô ấy.
- Je lui ai immédiatement téléphoné. Tôi đã ngay lập tức gọi cho cô ấy.
Xem đầy đủ từ "immédiatement": giống, cách chia, thành ngữ →
aussitôt Phó từ
/o.si.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay, ngay lúc ấy.
- Aussitôt que j'ai terminé de faire ça, je vous aiderai. Ngay sau khi tôi làm xong việc đó, tôi sẽ giúp bạn.
- Il est venu et il est reparti aussitôt nó đến và lại đi ngay
sitôt Phó từ
/si.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay, tức thì.
- Sitôt dit, sitôt fait nói xong làm ngay, miệng nói tay làm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngay tiếng Pháp là gì?
"ngay" trong tiếng Pháp là immédiatement (phó từ), aussitôt (phó từ), sitôt (phó từ).