TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngay tiếng Pháp là gì?

"ngay" trong tiếng Pháp là immédiatement (phó từ), aussitôt (phó từ), sitôt (phó từ).

immédiatement Phó từ

/i.me.djat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngay, lập tức, tức thì, tức khắc.

  • Je lui téléphonai immédiatement. Tôi đã ngay lập tức gọi cho cô ấy.
  • Je lui ai immédiatement téléphoné. Tôi đã ngay lập tức gọi cho cô ấy.

Xem đầy đủ từ "immédiatement": giống, cách chia, thành ngữ →

aussitôt Phó từ

/o.si.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngay, ngay lúc ấy.

  • Aussitôt que j'ai terminé de faire ça, je vous aiderai. Ngay sau khi tôi làm xong việc đó, tôi sẽ giúp bạn.
  • Il est venu et il est reparti aussitôt nó đến và lại đi ngay

Xem đầy đủ từ "aussitôt": giống, cách chia, thành ngữ →

sitôt Phó từ

/si.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngay, tức thì.

  • Sitôt dit, sitôt fait nói xong làm ngay, miệng nói tay làm

Xem đầy đủ từ "sitôt": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngay tiếng Pháp là gì?

"ngay" trong tiếng Pháp là immédiatement (phó từ), aussitôt (phó từ), sitôt (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.