incessamment
/ɛ̃.sɛ.sa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
incessamment nghĩa là ngay, không chậm trễ, không ngừng, không ngớt.
Nghĩa của incessamment
Phó từ
- Ngay, không chậm trễ.
- Venez me voir incessammentđến thăm tôi ngay
- Từ cũ; nghĩa cũ Không ngừng, không ngớt, liên tục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ unceasingly, incessantly; right away; imminently
Câu hỏi thường gặp
incessamment nghĩa là gì?
incessamment (phó từ) nghĩa là ngay, không chậm trễ, không ngừng, không ngớt.
incessamment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incessamment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɛ.sa.mɑ̃/.