TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incessamment

/ɛ̃.sɛ.sa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

incessamment nghĩa là ngay, không chậm trễ, không ngừng, không ngớt.

Nghĩa của incessamment

Phó từ

  1. Ngay, không chậm trễ.
    • Venez me voir incessammentđến thăm tôi ngay
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Không ngừng, không ngớt, liên tục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ unceasingly, incessantly; right away; imminently

Câu hỏi thường gặp

incessamment nghĩa là gì?

incessamment (phó từ) nghĩa là ngay, không chậm trễ, không ngừng, không ngớt.

incessamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incessamment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɛ.sa.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.