incessant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
incessant nghĩa là không ngừng, không ngớt.
Nghĩa của incessant
Tính từ
- Không ngừng, không ngớt, liên tục.
- Cris incessantsnhững tiếng kêu không ngớt
Dạng từ của incessant
| Số nhiều | incessants |
| Giống cái | incessante /ɛ̃.se.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | incessantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incessant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incessant, unremitting, constant, non-stop
Câu hỏi thường gặp
incessant nghĩa là gì?
incessant (tính từ) nghĩa là không ngừng, không ngớt.
incessant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incessant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɛ.sɑ̃/.