TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incessant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

incessant nghĩa là không ngừng, không ngớt.

Nghĩa của incessant

Tính từ

  1. Không ngừng, không ngớt, liên tục.
    • Cris incessantsnhững tiếng kêu không ngớt

Dạng từ của incessant

Số nhiềuincessants
Giống cáiincessante /ɛ̃.se.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuincessantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incessant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ incessant, unremitting, constant, non-stop

Câu hỏi thường gặp

incessant nghĩa là gì?

incessant (tính từ) nghĩa là không ngừng, không ngớt.

incessant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incessant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɛ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.