TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngọn tiếng Pháp là gì?

"ngọn" trong tiếng Pháp là sommet (danh từ), brin (danh từ).

sommet Danh từ · giống đực

/sɔ.mɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỉnh, chỏm, ngọn.

  • Sommet d'une montagne đỉnh núi
  • Sommet d'un angle (toán học) đỉnh của một góc

Xem đầy đủ từ "sommet": giống, cách chia, thành ngữ →

brin Danh từ · giống đực

/bʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cọng, ngọn.

  • Brin de paille cọng rơm
  • Brin d'herbe ngọn cỏ

Xem đầy đủ từ "brin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngọn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngọn tiếng Pháp là gì?

"ngọn" trong tiếng Pháp là sommet (danh từ), brin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.