TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crête

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

crête nghĩa là mào, ngọn, chỏm.

Nghĩa của crête

Danh từ · giống cái

  1. Mào.
    • Crête de coqmào gà
    • Crête du cuboïde(giải phẫu) mào xương hộp
  2. Ngọn (sóng); chỏm (núi); nóc (nhà).
  3. Địa chất, địa lý Đường phân thủy.
    • lever la crête(thân mật, từ cũ nghĩa cũ) vênh vang
    • rabaisser la crête à quelqu'un(thân mật, từ cũ nghĩa cũ) làm cho ai bớt vênh vang

Dạng từ của crête

Đi với mạo từ: une crête · la crête

Số nhiềucrêtes

Họ từ của crête

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crest (on a bird); comb (on a cock); ridge, crest, top, peak

Câu hỏi thường gặp

crête nghĩa là gì?

crête (danh từ) nghĩa là mào, ngọn, chỏm.

crête phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crête (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛt/.

crête là giống đực hay giống cái?

crête là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.