crêperie
danh từ giống cái (f)
/kʁɛ.pʁi/ giọng máy của trình duyệt
crêperie nghĩa là hiệu bánh xèo.
Nghĩa của crêperie
Danh từ · giống cái
- Hiệu bánh xèo.
Dạng từ của crêperie
Đi với mạo từ: une crêperie · la crêperie
| Số nhiều | crêperies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a restaurant specialising in making crêpes
Câu hỏi thường gặp
crêperie nghĩa là gì?
crêperie (danh từ) nghĩa là hiệu bánh xèo.
crêperie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crêperie (giọng Pháp chuẩn): /kʁɛ.pʁi/.
crêperie là giống đực hay giống cái?
crêperie là danh từ giống cái (dùng với une, la).