TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crêter

giọng máy của trình duyệt

crêter nghĩa là có ở trên chỏm.

Nghĩa của crêter

Ngoại động từ

  1. Cho ai một cái mào vào.
    • Crêter un casque de plumescho một mào lông vào mũ
  2. Có ở trên chỏm.
    • Mont crêté de neigenúi có tuyết trên chỏm

Câu hỏi thường gặp

crêter nghĩa là gì?

crêter (ngoại động từ) nghĩa là có ở trên chỏm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.