TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crûment

/kʁy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

crûment nghĩa là sống sượng, trắng trợn.

Nghĩa của crûment

Phó từ

  1. Sống sượng, trắng trợn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ dryly; harshly

Câu hỏi thường gặp

crûment nghĩa là gì?

crûment (phó từ) nghĩa là sống sượng, trắng trợn.

crûment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crûment (giọng Pháp chuẩn): /kʁy.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.