Ngạc nhiên tiếng Pháp là gì?
"ngạc nhiên" trong tiếng Pháp là surpris (tính từ), étonné (tính từ), surprendre (ngoại động từ).
surpris Tính từ
/syʁ.pʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngạc nhiên, sửng sốt.
- Ils étaient surpris. Họ đã ngạc nhiên.
- Tom a été surpris. Tom ngạc nhiên.
étonné Tính từ
/e.tɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngạc nhiên.
- Elle parut étonnée de la lettre. Chị ấy có vẻ ngạc nhiên vì bức thư.
- J'étais trop étonnée pour parler. Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên.
surprendre Ngoại động từ
/syʁ.pʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm cho ngạc nhiên, làm cho sửng sốt.
- Cela ne me surprend pas. Nó không làm tôi ngạc nhiên
- Il ne cesse de me surprendre. Anh ấy luôn làm tôi ngạc nhiên.
étonner Ngoại động từ
/e.tɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm cho ngạc nhiên.
- Je suis étonné qu'elle ait refusé une si bonne offre. Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy.
- Je suis resté sans voix tellement j'étais étonné. Vì quá ngạc nhiên, tôi đã không thể nói nên lời.
surprise Danh từ · giống cái
/syʁ.pʁiz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ngạc nhiên.
- Elles étaient surprises. Họ đã ngạc nhiên.
- Tu serais surprise de ce que tu peux apprendre en une semaine. Bạn nên ngạc nhiên về những thữ bạn có thể học trong 1 tuần
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngạc nhiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngạc nhiên tiếng Pháp là gì?
"ngạc nhiên" trong tiếng Pháp là surpris (tính từ), étonné (tính từ), surprendre (ngoại động từ).